xem xét

  1. examiner
    • Xem xét một vấn đề
      examiner une question
    • Xem xét tình hình
      examiner la situation

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xem xét"

xem xét
Giáo viên xem xét bài tập của học sinh.